B1 Polyurethane Foam Cách Âm và Chống Cháy cho Cách Nhiệt Tường và Lỗ Xuyên Ống
| Base: | Polyurethane | Consistency: | Bọt ổn định |
| Curing System: | Chữa bệnh bằng độ ẩm | Tack-Free Time (min): | 7-12 |
| Drying Time (dust-free, min): | 20-25 | Cutting Time (hour): | 1-2 (+25°C); 3-4 (-5°C) |
| Yield (L): | 50-60 (từ 1020g GW/750mL) | Shrinkage: | Không có |
| Cellular Structure: | 60-65% tế bào mở | Density (kg/m³): | 18-25 |
| Temperature Resistance: | -40°C đến +80°C | Application Temperature: | +5°C đến +35°C |
| Color: | Off-White | Fire Rating (DIN 4102): | B2 |
| Thermal Conductivity: | < 0,020 W/(m·K) | Compressive Strength (kPa): | >180 |
| Tensile Strength (kPa): | >30 | Adhesive Strength (kPa): | >120 |
| Water Absorption (ml): | 0,3-8 (không có biểu bì); <0,1 (có biểu bì) | ||
| High Light: | cách ly từ bọt PU chống cháy,bọt polyurethane cách âm cho tường,bọt chống cháy cho lỗ xuyên ống |
||

Mô tả:
Keo bọt polyurethane không bắt lửa, có khả năng chống cháy đáng kể, đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn DIN 4102 B2. Sản phẩm có thể tự dập tắt nhanh chóng khi không có nguồn lửa, với hiệu suất an toàn đáng tin cậy. Sản phẩm có các chức năng như kết dính, cố định, lắp đặt, cách âm và cách nhiệt, đặc biệt thích hợp để điền và bịt kín các mối nối chống cháy, có thể ngăn chặn hiệu quả khói và khí rò rỉ.
Tính năng & Lợi ích:
-
Tự dập tắt, tuân thủ phân loại chống cháy DIN 4102-1 B2
-
Hiệu quả cách nhiệt tốt hơn
-
Cấu trúc tế bào kín có thể ngăn ngừa hấp thụ nước
-
Độ cứng cao và độ ổn định tốt
-
Lắp đặt thuận tiện
-
Thi công đơn giản
-
Hiệu suất nở tuyệt vời
-
Hiệu suất cách âm và cách nhiệt vượt trội
-
Độ bám dính tốt
-
Không co ngót và ổn định mạnh mẽ
Ứng dụng:
-
Thích hợp cho các hoạt động lắp đặt cửa và cửa sổ chống cháy
-
Bịt kín chống cháy và chống khói giữa tường, sàn và trần nhà
-
Bịt kín tất cả các lỗ mở trong kết cấu mái nhà
-
Các tình huống điền và kết dính khác nhau yêu cầu đặc tính chống cháy hoặc chống cháy như xuyên ống và cách nhiệt khu vực kho lạnh
Thông số kỹ thuật:
| Năng suất | 55L |
| Co ngót | Không |
| Mật độ | 22 kg/m³ |
| Cấu trúc tế bào | 60-65% tế bào mở |
| Cường độ bám dính kéo | 136kPa |
| Cường độ cắt | 154kPa |
| Độ dẫn nhiệt (35℃) | 0.034W/(m·K) |
| Phân loại chống cháy (DIN 4102-1) | B2 |









Q1: Quý vị có phải là nhà máy không?
A1: Vâng, chúng tôi là nhà máy. Diện tích nhà máy của chúng tôi khoảng 30.000 mét vuông và năng lực sản xuất của chúng tôi là 10 container mỗi ngày, hỗ trợ giao hàng đúng hẹn.
Q2, Tôi có thể đến thăm nhà máy của quý vị không?
A2: Chắc chắn rồi, chào mừng quý vị đến thăm nhà máy của chúng tôi tại Trịnh Châu, Hà Nam.
Q3: Quý vị có cung cấp dịch vụ OEM/nhãn hiệu riêng không?
A3: Vâng, chúng tôi có. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp thiết kế miễn phí và MOQ cho chất trám khe hở nhãn hiệu riêng.
Q4: Tôi có thể nhận mẫu miễn phí không?
A4: Chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí. Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Q5: Cần đại lý?
A5: Chào mừng các đại lý tổng hợp trên toàn thế giới.
